Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoàn tất
- 2. kết thúc
- 3. đã xong
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
完毕 often follows a verb phrase, e.g., 准备完毕 (preparations complete), rather than directly taking an object.
Formality
完毕 is a formal verb often used in written or official contexts, unlike the neutral 完成.
Câu ví dụ
Hiển thị 1会议已经 完毕 。
The meeting has finished.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.