完蛋

wán dàn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) to be done for

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們 完蛋 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 772401)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 完蛋