Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quan lại
- 2. chính quyền
- 3. hành chính
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不要混淆“官僚”和“官员”。“官僚”常用于指官僚机构或带有贬义的官僚主义,而“官员”是中性词,仅指担任官职的人。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一个典型的 官僚 。
He is a typical bureaucrat.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.