Bỏ qua đến nội dung

官吏

guān lì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan chức
  2. 2. quan lại
  3. 3. quan viên

Usage notes

Common mistakes

‘官吏’侧重历史语境中的官员,现代口语中多用‘官员’或‘公务员’

Câu ví dụ

Hiển thị 1
古代的 官吏 制度非常复杂。
The bureaucratic system in ancient times was very complex.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 官吏