官桂
guān guì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Chinese cinnamon (Cinnamomum cassia)
- 2. also written 肉桂[ròu guì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.