Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

官能

guān néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. function
  2. 2. capability
  3. 3. sense (i.e. the five senses of sight 視|视, hearing 聽|听, smell 嗅, taste 味 and touch 觸|触)
  4. 4. faculty (i.e. specific ability)