Bỏ qua đến nội dung

定义

dìng yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. định nghĩa
  2. 2. khái niệm

Usage notes

Common mistakes

定义 is typically used in formal or academic contexts; using it in casual conversation may sound unnatural.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 定义 太宽泛了,需要更具体一些。
This definition is too broad; it needs to be more specific.
这个 定义 很清楚。
This definition is very clear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 定义