Bỏ qua đến nội dung

定位

dìng wèi
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. định vị
  2. 2. xác định vị trí
  3. 3. vị trí

Usage notes

Collocations

常与“市场”、“品牌”等词搭配,如“市场定位”。

Common mistakes

“定位”和“定义”不同,“定位”强调确定位置或角色,不是给出定义。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司正在重新 定位 市场策略。
The company is repositioning its market strategy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.