定做
dìng zuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặt làm theo yêu cầu
- 2. đặt may đo
- 3. đặt làm riêng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with clothing or furniture: 定做衣服, 定做家具.
Common mistakes
Learners may confuse 定做 (made to order) with 订做 (a common misspelling; 定 is the correct character for this meaning).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我想 定做 一件旗袍。
I want to have a qipao made to order.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.