Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hướng
- 2. định hướng
- 3. điều hướng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与‘培养’‘教育’‘招生’搭配,如‘定向培养’指针对特定单位或地区培养人才。
Common mistakes
易误作‘定项’,但‘项’表示项目而非方向。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这所大学 定向 培养农业技术人才。
This university provides targeted training for agricultural technicians.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.