Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

定型

dìng xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to finalize (a design etc)
  2. 2. stereotype
  3. 3. permanent wave or perm (hairdressing)

Từ cấu thành 定型