定居
dìng jū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. định cư
- 2. an cư
- 3. đặt cư
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“定居”常用于长期、永久性居住,不要与短暂停留的“住”或“居住”混淆。
Formality
“定居”较正式,常用于书面语或正式场合,如“定居国外”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他流浪了许多年,最后在南方 定居 了。
He wandered for many years and finally settled down in the south.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.