Bỏ qua đến nội dung

定律

dìng lǜ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. scientific law (e.g. law of conservation of energy)
  2. 2. (in human affairs) a generalization based on observation (e.g. \power corrupts\)

Từ cấu thành 定律