Bỏ qua đến nội dung

定心丸

dìng xīn wán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuốc an thần
  2. 2. thuốc trấn an
  3. 3. thuốc làm dịu tâm trí

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 吃 (chī) or 给 (gěi), as in 吃颗定心丸 (chī kē dìng xīn wán) meaning 'to feel reassured' or 给某人一颗定心丸 (gěi mǒu rén yī kē dìng xīn wán) meaning 'to reassure someone'.

Common mistakes

Do not confuse with literal medication; it is a metaphor for something that calms anxiety. Not used for medical tranquilizers.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的话给我吃了一颗 定心丸
His words gave me a great sense of reassurance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.