Bỏ qua đến nội dung

定论

dìng lùn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết luận cuối cùng
  2. 2. luận điểm đã chấp nhận
  3. 3. ý kiến cuối cùng

Usage notes

Common mistakes

定论不能直接做谓语,不能说“这件事定论了”,应改为“这件事有了定论”或“这件事尚无定论”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
科学界对此尚无 定论
The scientific community has no final conclusion on this yet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 定论