Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết luận cuối cùng
- 2. luận điểm đã chấp nhận
- 3. ý kiến cuối cùng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
定论不能直接做谓语,不能说“这件事定论了”,应改为“这件事有了定论”或“这件事尚无定论”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1科学界对此尚无 定论 。
The scientific community has no final conclusion on this yet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.