Bỏ qua đến nội dung

定钱

dìng qian

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. security deposit
  2. 2. earnest money (real estate)
  3. 3. good-faith deposit

Từ cấu thành 定钱