宝剑
bǎo jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (double-edged) sword
- 2. CL:把[bǎ]
- 3. 方[fāng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.