Bỏ qua đến nội dung

宝剑

bǎo jiàn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiếm (hai lưỡi)
  2. 2. phương [fāng]

Từ cấu thành 宝剑