宝宝
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. em bé; bé
- 2. cưng; bé yêu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他吧的一声亲了 宝宝 一下。
他吧的一声,亲了 宝宝 一下。
她小心翼翼地走,生怕吵醒 宝宝 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.