Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đứa bé
- 2. em bé
- 3. bé
Câu ví dụ
Hiển thị 3他吧的一声亲了 宝宝 一下。
He gave the baby a smacking kiss.
他吧的一声,亲了 宝宝 一下。
He gave the baby a smacking kiss.
她小心翼翼地走,生怕吵醒 宝宝 。
She walked carefully, afraid of waking the baby.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.