Bỏ qua đến nội dung

宝石

bǎo shí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. viên ngọc quý
  2. 2. viên đá quý
  3. 3. báu vật

Usage notes

Collocations

Commonly used with 珍贵 (precious) as in 珍贵的宝石 (precious gem).

Common mistakes

宝石 is a generic term for gemstones; avoid using it when referring to a specific stone like 'diamond' (钻石).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
宝石 在灯光下发出迷人的光彩。
The gem gave off a charming radiance under the light.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.