Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. viên ngọc quý
- 2. viên đá quý
- 3. báu vật
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 珍贵 (precious) as in 珍贵的宝石 (precious gem).
Common mistakes
宝石 is a generic term for gemstones; avoid using it when referring to a specific stone like 'diamond' (钻石).
Câu ví dụ
Hiển thị 1宝石 在灯光下发出迷人的光彩。
The gem gave off a charming radiance under the light.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.