宝船

bǎo chuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chinese treasure ship, a type of large sailing ship in the fleet of Ming dynasty admiral Zheng He 鄭和|郑和[zhèng hé]

Từ cấu thành 宝船