Bỏ qua đến nội dung

宝藏

bǎo zàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kho báu
  2. 2. kho báu ẩn
  3. 3. kho báu quý

Usage notes

Collocations

Often used in 发现宝藏 (discover treasure) or 文化宝藏 (cultural treasure), not typically with verbs like 制造 (manufacture).

Cultural notes

In Buddhism, 宝藏 refers to the Buddha's teachings, not a physical object.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座山里可能埋着 宝藏
There might be treasure buried in this mountain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.