Bỏ qua đến nội dung

宝藏

bǎo zàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kho báu
  2. 2. kho báu ẩn
  3. 3. kho báu quý

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座山里可能埋着 宝藏

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.