Bỏ qua đến nội dung

宝贵

bǎo guì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quý báu
  2. 2. giá trị
  3. 3. trân trọng

Usage notes

Common mistakes

宝贵 is an adjective, not a verb. To express 'to treasure something', use 珍惜 (zhēnxī) or 重视 (zhòngshì).

Formality

宝贵 is slightly formal and often used in written or respectful contexts, e.g., 宝贵意见 (valuable advice). In casual speech, 重要 (zhòngyào) might be more common for 'important'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
生命是 宝贵 的。
Life is precious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 宝贵