宝钢

bǎo gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Baosteel, Chinese steel maker formed in a 1998 merger, then merged to form Baowu 寶武鋼鐵|宝武钢铁[bǎo wǔ gāng tiě] in 2016

Từ cấu thành 宝钢