Bỏ qua đến nội dung

实事求是

shí shì qiú shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực tế
  2. 2. thực dụng
  3. 3. thực tiễn

Usage notes

Common mistakes

不要写成“实是求事”或“实事球是”,注意四个字的顺序和字形。

Formality

多用于正式语境、政治文献或学术写作,日常口语较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 实事求是 地分析问题。
We should analyze problems in a practical and realistic way.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.