Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực tế
- 2. thực dụng
- 3. thực tiễn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要写成“实是求事”或“实事球是”,注意四个字的顺序和字形。
Formality
多用于正式语境、政治文献或学术写作,日常口语较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该 实事求是 地分析问题。
We should analyze problems in a practical and realistic way.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.