Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức mạnh
- 2. lực lượng
- 3. năng lực
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
实力常与“雄厚、强大、整体、综合”等词搭配,多用于描述国家、企业或个人的能力。
Common mistakes
“实力”侧重实际具备的力量或能力,而“能力”泛指才能或技能,不可随意互换。如“他有实力赢得比赛”强调具备获胜的条件,“他有能力赢得比赛”则指他有才能。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这家公司的 实力 非常雄厚。
The strength of this company is very substantial.
这两个队的 实力 不相上下。
The strengths of these two teams are evenly matched.
这场战争削弱了国家的 实力 。
This war weakened the country's strength.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.