Bỏ qua đến nội dung

实力

shí lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức mạnh
  2. 2. lực lượng
  3. 3. năng lực

Usage notes

Collocations

实力常与“雄厚、强大、整体、综合”等词搭配,多用于描述国家、企业或个人的能力。

Common mistakes

“实力”侧重实际具备的力量或能力,而“能力”泛指才能或技能,不可随意互换。如“他有实力赢得比赛”强调具备获胜的条件,“他有能力赢得比赛”则指他有才能。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这家公司的 实力 非常雄厚。
The strength of this company is very substantial.
这两个队的 实力 不相上下。
The strengths of these two teams are evenly matched.
这场战争削弱了国家的 实力
This war weakened the country's strength.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 实力