实权
shí quán
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyền lực thực tế; quyền lực thực sự
Câu ví dụ
Hiển thị 1他只是名义上的领导,没有 实权 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.