Bỏ qua đến nội dung

实话实说

shí huà shí shuō
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói thật
  2. 2. nói sự thật
  3. 3. nói thẳng

Usage notes

Collocations

通常用于句首或句中,如“实话实说,我不喜欢这个”

Common mistakes

不要拆开使用,如“说实话说实话”是不对的

Câu ví dụ

Hiển thị 1
实话实说 ,我觉得不好吃。
To be honest, I think it doesn't taste good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.