Bỏ qua đến nội dung

宠爱

chǒng ài
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sủng ái
  2. 2. sủng chiều
  3. 3. sủng nịnh

Usage notes

Collocations

“宠爱”常用于长辈对晚辈、主人对宠物或上级对下级的语境,比如“老师宠爱学生”或“他非常宠爱他的狗”。

Common mistakes

不要混淆“宠爱”和“溺爱”。“宠爱”通常是正面的关爱,而“溺爱”带有过分纵容的意思,可能导致不好的结果。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
爷爷奶奶很 宠爱 他们的孙子。
Grandparents dote on their grandson.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.