Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thú cưng
- 2. động vật nuôi
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这只 宠物 很可爱。
请勿携带 宠物 进入餐厅。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.