审核
shěn hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểm tra
- 2. đánh giá
- 3. xem xét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
审核常与“通过”“不通过”搭配,表示审核结果。
Common mistakes
不要混淆“审核”(检查批准)与“审查”(检查分析)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1经理 审核 了这份报告。
The manager audited this report.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.