审理
shěn lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xét xử
- 2. xử lý
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
审理 is formal; used in legal contexts, not in daily conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1法官正在 审理 这起案件。
The judge is hearing this case.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.