Bỏ qua đến nội dung

审理

shěn lǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xét xử
  2. 2. xử lý

Usage notes

Formality

审理 is formal; used in legal contexts, not in daily conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
法官正在 审理 这起案件。
The judge is hearing this case.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.