Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thẩm mỹ
- 2. nghệ thuật
- 3. khẩu vị
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
审美 is most commonly used with 观点 (aesthetic viewpoint) or 能力 (aesthetic ability), not standalone for 'taste'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 审美 观点很独特。
His aesthetic viewpoint is very unique.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.