Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khách
- 2. khách hàng
- 3. khách nhân
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这位 客人 非常尊贵。
怠慢了 客人 是不礼貌的。
他对 客人 的照顾非常周到。
他对 客人 的招待非常周到。
他敬了 客人 一杯酒。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.