Bỏ qua đến nội dung

客人

kè rén
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khách
  2. 2. khách hàng
  3. 3. khách nhân

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly paired with verbs like 来 (lái, come) and 招待 (zhāodài, entertain), as in 来客人了 (We have a guest).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这位 客人 非常尊贵。
This guest is very honored.
怠慢了 客人 是不礼貌的。
Neglecting guests is impolite.
他对 客人 的照顾非常周到。
His care for the guests was very attentive.
他对 客人 的招待非常周到。
His hospitality toward the guests was very attentive.
他敬了 客人 一杯酒。
He toasted the guest with a cup of wine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.