Bỏ qua đến nội dung

客厅

kè tīng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng khách

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 客厅 (living room) with 卧室 (bedroom). 客厅 is for receiving guests and daily activities, not for sleeping.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
客厅 的地毯很柔软。
The living room carpet is very soft.
我家的 客厅 很宽敞。
My living room is very spacious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.