Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phòng khách
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not confuse 客厅 (living room) with 卧室 (bedroom). 客厅 is for receiving guests and daily activities, not for sleeping.
Câu ví dụ
Hiển thị 2客厅 的地毯很柔软。
The living room carpet is very soft.
我家的 客厅 很宽敞。
My living room is very spacious.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.