Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lễ phép
- 2. khiêm tốn
- 3. trang trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
用作谓语时,前可加程度副词“很”,如“他很客气”,但口语中多用于评价别人,少用于自己。
Formality
常用于正式场合或对不太熟悉的人,熟人之间过分客气可能显得生疏。
Câu ví dụ
Hiển thị 4甭 客气 !
No need to be polite!
你未免太 客气 了。
You are being a bit too polite.
不 客气
不 客气 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.