Bỏ qua đến nội dung

客气

kè qi
HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lễ phép
  2. 2. khiêm tốn
  3. 3. trang trọng

Usage notes

Common mistakes

用作谓语时,前可加程度副词“很”,如“他很客气”,但口语中多用于评价别人,少用于自己。

Formality

常用于正式场合或对不太熟悉的人,熟人之间过分客气可能显得生疏。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
客气
No need to be polite!
你未免太 客气 了。
You are being a bit too polite.
客气
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1513716)
客气
Nguồn: Tatoeba.org (ID 700670)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 客气