Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe khách
- 2. xe buýt
- 3. tàu khách
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用量词‘辆’或‘趟’:‘一辆客车’、‘这趟客车’
Common mistakes
‘客车’多指城际或长途车辆,城市公交车用‘公共汽车’或‘巴士’
Câu ví dụ
Hiển thị 1这辆 客车 开往北京。
This bus goes to Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.