Bỏ qua đến nội dung

空中客车

kōng zhōng kè chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Airbus (công ty hàng không vũ trụ)