Bỏ qua đến nội dung

客车

kè chē
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xe khách
  2. 2. xe buýt
  3. 3. tàu khách

Usage notes

Collocations

常用量词‘辆’或‘趟’:‘一辆客车’、‘这趟客车’

Common mistakes

‘客车’多指城际或长途车辆,城市公交车用‘公共汽车’或‘巴士’

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这辆 客车 开往北京。
This bus goes to Beijing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.