Bỏ qua đến nội dung

客运

kè yùn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vận chuyển hành khách
  2. 2. vận tải hành khách

Usage notes

Collocations

常与“公司”“站”“线路”等名词搭配使用,如“客运公司”“客运站”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个城市正在修建新的 客运 站。
This city is building a new passenger transport station.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 客运