Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vận chuyển hành khách
- 2. vận tải hành khách
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“公司”“站”“线路”等名词搭配使用,如“客运公司”“客运站”
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个城市正在修建新的 客运 站。
This city is building a new passenger transport station.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.