宣告
xuān gào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyên bố
- 2. proclamer
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
宣告常与'独立'、'成立'、'结束'、'无效'等抽象名词搭配,用于非常正式或重大的场合。
Common mistakes
不要将宣告用于日常小事,如'我宣告我饿了'是错误用法,用'说'即可。
Câu ví dụ
Hiển thị 11949年,毛泽东 宣告 中华人民共和国成立。
In 1949, Mao Zedong declared the founding of the People's Republic of China.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.