Bỏ qua đến nội dung

宣告

xuān gào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyên bố
  2. 2. proclamer

Usage notes

Collocations

宣告常与'独立'、'成立'、'结束'、'无效'等抽象名词搭配,用于非常正式或重大的场合。

Common mistakes

不要将宣告用于日常小事,如'我宣告我饿了'是错误用法,用'说'即可。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
1949年,毛泽东 宣告 中华人民共和国成立。
In 1949, Mao Zedong declared the founding of the People's Republic of China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.