宣扬
xuān yáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyên truyền
- 2. quảng bá
- 3. lan truyền
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
宣扬不能用于负面信息的传播,例如不说“宣扬谣言”,应改用“散布谣言”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们到处 宣扬 这个好消息。
They spread this good news everywhere.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.