Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Hiến pháp
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“宪法”常与“制定”、“修正”、“违反”等动词搭配使用,如“制定宪法”、“宪法修正案”、“违反宪法”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1宪法 是国家的根本法。
The constitution is the fundamental law of a country.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.