Bỏ qua đến nội dung

宪法

xiàn fǎ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hiến pháp

Usage notes

Collocations

“宪法”常与“制定”、“修正”、“违反”等动词搭配使用,如“制定宪法”、“宪法修正案”、“违反宪法”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
宪法 是国家的根本法。
The constitution is the fundamental law of a country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 宪法