宫保鸡丁
gōng bǎo jī dīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Gà Cung Bảo
- 2. gà xào cay thái hạt lựu