宫崎吾朗
gōng qí wú lǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Miyazaki Gorō (1967-), Japanese film director
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.