Bỏ qua đến nội dung

宫廷

gōng tíng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cung đình

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 宫廷 (imperial court) with 法院 (court of law).

Formality

宫廷 is formal/literary and refers specifically to the imperial court, not modern legal courts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 宫廷 里有很复杂的关系。
There are very complex relationships in this court.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.