Bỏ qua đến nội dung

宫殿

gōng diàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cung điện
  2. 2. lâu đài

Usage notes

Cultural notes

在中国文化中,宫殿常代表皇权,如故宫是明清两代的皇家宫殿。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这座 宫殿 在阳光下显得格外辉煌。
This palace looks especially splendid under the sunlight.
这座 宫殿 非常华丽。
This palace is very gorgeous.
故宫是中国最著名的 宫殿
The Forbidden City is the most famous palace in China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.