Bỏ qua đến nội dung

害羞

hài xiū
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rụt rè
  2. 2. ngượng ngùng
  3. 3. bẽn lẽn

Usage notes

Collocations

害羞 usually describes a personality trait, not a temporary state, so use 觉得害羞 (feel shy) for specific situations.

Common mistakes

Don't use 害羞 as a verb to mean 'shy away from doing something'; say 不好意思做... instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
她太 害羞 ,不敢在大家面前说话。
She is too shy to speak in front of everyone.
害羞
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6219311)
害羞
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8215726)
湯姆說瑪麗 害羞
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6994072)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 害羞